아무 단어나 입력하세요!

"shanghaied" in Vietnamese

bị lừa épbị cưỡng ép

Definition

Bị ai đó lừa hoặc ép buộc phải làm một việc gì đó, thường bị đưa đi nơi khác trái ý muốn. Trước kia dùng để nói việc bắt người đi làm trên tàu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý không chính thức, thường dùng khi nói bị ép hay bị bạn bè “lôi kéo” làm việc không muốn. Có thể dùng cả về sức ép hoặc lừa gạt.

Examples

He was shanghaied onto a ship in the middle of the night.

Anh ấy đã bị **bắt ép** lên tàu vào giữa đêm.

I was shanghaied into cleaning the garage.

Tôi bị **lừa ép** phải dọn nhà để xe.

They shanghaied several workers to help with the move.

Họ đã **lừa ép** vài công nhân giúp dọn chuyển.

I got shanghaied into babysitting on my only free night.

Tôi bị **ép** trông trẻ vào đúng tối duy nhất tôi rảnh.

Somehow, we all got shanghaied into volunteering at the festival.

Bằng cách nào đó, tất cả chúng tôi đều bị **lôi kéo** tham gia tình nguyện ở lễ hội.

Did you see how Jamie got shanghaied into leading the meeting?

Bạn có thấy Jamie đã bị **ép** làm trưởng buổi họp không?