아무 단어나 입력하세요!

"shampoos" in Vietnamese

dầu gội đầu (số nhiều)

Definition

“Dầu gội đầu” ở đây là dạng số nhiều, chỉ các loại sản phẩm dùng để gội sạch tóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về nhiều loại hoặc thương hiệu khác nhau ('dầu gội đầu tự nhiên', 'dầu gội đầu trẻ em'). Hầu như không dùng dạng động từ.

Examples

There are many shampoos for different hair types.

Có rất nhiều loại **dầu gội đầu** cho các kiểu tóc khác nhau.

She only buys natural shampoos.

Cô ấy chỉ mua những **dầu gội đầu** tự nhiên.

Some shampoos are made for children.

Một số **dầu gội đầu** được làm cho trẻ em.

I've tried dozens of shampoos, but my hair is still too oily.

Tôi đã thử hàng chục loại **dầu gội đầu**, nhưng tóc tôi vẫn quá nhờn.

We keep all our extra shampoos in the guest bathroom.

Chúng tôi để tất cả **dầu gội đầu** dự phòng trong phòng tắm dành cho khách.

Most hotel shampoos are too small for long hair.

Hầu hết các **dầu gội đầu** trong khách sạn đều quá nhỏ cho tóc dài.