아무 단어나 입력하세요!

"shampooing" in Vietnamese

gội đầu bằng dầu gội

Definition

Dùng dầu gội để làm sạch tóc, tức là quá trình rửa tóc bằng dầu gội.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho việc rửa tóc bằng dầu gội, hay gặp trong salon hoặc hướng dẫn sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc.

Examples

She is shampooing her hair in the shower.

Cô ấy đang **gội đầu bằng dầu gội** trong phòng tắm.

The stylist is shampooing my hair at the salon.

Nhân viên làm tóc đang **gội đầu bằng dầu gội** cho tôi ở tiệm.

After shampooing, rinse your hair well.

Sau khi **gội đầu bằng dầu gội**, hãy xả sạch tóc.

My favorite part of a haircut is the relaxing shampooing at the start.

Phần tôi thích nhất khi cắt tóc là **gội đầu bằng dầu gội** thư giãn ở lúc bắt đầu.

If your scalp is dry, try shampooing less often.

Nếu da đầu bạn bị khô, hãy thử **gội đầu bằng dầu gội** ít thường xuyên hơn.

Make sure you massage your scalp while shampooing for the best results.

Để đạt hiệu quả tốt nhất, hãy massage da đầu khi **gội đầu bằng dầu gội**.