"shamelessly" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó mà không cảm thấy xấu hổ hay ngại ngùng, dù hành động đó bị xem là sai trái.
Usage Notes (Vietnamese)
'Shamelessly' thường dùng trong văn nói không trang trọng, có sắc thái tiêu cực hoặc hài hước. Hay đi kèm động từ như 'act', 'ask', 'flirt'. Mạnh hơn 'boldly', nhấn mạnh sự thiếu xấu hổ hoặc tội lỗi.
Examples
He shamelessly lied to everyone.
Anh ấy **một cách trơ trẽn** đã nói dối mọi người.
She shamelessly took credit for my work.
Cô ấy **một cách không biết xấu hổ** nhận hết công trạng của tôi.
The boy shamelessly asked for more candy.
Cậu bé **một cách trơ trẽn** đòi thêm kẹo.
They shamelessly cut in line and ignored everyone.
Họ đã **một cách không biết xấu hổ** chen ngang hàng và phớt lờ tất cả mọi người.
You can't just shamelessly flirt with everyone you meet!
Bạn không thể **một cách không biết xấu hổ** tán tỉnh mọi người như thế được!
He shamelessly asked for a second helping at dinner, as if he lived there.
Anh ấy **một cách không biết xấu hổ** xin thêm lần hai trong bữa tối, cứ như anh ta sống ở đó vậy.