아무 단어나 입력하세요!

"shame on you" in Vietnamese

xấu hổ cho bạnthật đáng xấu hổ

Definition

Cụm này dùng để thể hiện sự không đồng tình mạnh mẽ khi ai đó làm điều sai trái hoặc khiến người khác thất vọng. Ý là người đó nên cảm thấy xấu hổ về hành động của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong tình huống thân mật hoặc khi cảm xúc mạnh, như khi người lớn trách trẻ em hoặc bạn bè trách nhau. Có thể nghiêm trọng hay hài hước tùy vào ngữ điệu, nên cần cẩn trọng khi dùng để tránh làm người khác tổn thương.

Examples

Shame on you for lying to your mother.

Bạn đã nói dối mẹ mình, **xấu hổ cho bạn**.

You broke the promise—shame on you!

Bạn đã thất hứa — **thật đáng xấu hổ**!

Shame on you for being late again.

Lại đến muộn nữa, **xấu hổ cho bạn**.

You ate the whole cake? Shame on you!

Bạn ăn hết cả cái bánh à? **Thật đáng xấu hổ!**

Shame on you for not telling me the truth earlier!

Không nói sự thật sớm hơn, **xấu hổ cho bạn**!

After everything I did for you, shame on you for ignoring me.

Tôi đã làm tất cả cho bạn, vậy mà bạn lại phớt lờ tôi — **xấu hổ cho bạn**.