"shame into" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó làm điều gì đó bằng cách khiến họ cảm thấy xấu hổ nếu không làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ép ai đó làm một việc vì xấu hổ. Cấu trúc thường gặp: 'shame into doing something'. Khác với phê bình thông thường.
Examples
They shamed her into apologizing to the group.
Họ đã **làm cô ấy xấu hổ** phải xin lỗi cả nhóm.
The coach shamed the players into practicing harder.
Huấn luyện viên **làm các cầu thủ xấu hổ** phải tập luyện chăm chỉ hơn.
She was shamed into telling the truth.
Cô ấy đã phải nói ra sự thật vì xấu hổ.
I can't believe you shamed me into coming to the party!
Không thể tin được bạn đã **ép mình phải đi** dự tiệc vì xấu hổ!
He was finally shamed into helping out after everyone complained.
Sau khi mọi người phàn nàn, cuối cùng anh ta cũng **bị xấu hổ** nên đi giúp.
Don't try to shame me into doing something I don't want to do.
Đừng cố **làm tôi xấu hổ** để phải làm điều tôi không muốn.