"shamanism" in Vietnamese
Definition
Shaman giáo là một thực hành tâm linh, nơi thầy pháp giao tiếp với thế giới tâm linh và chữa bệnh thông qua nghi lễ, lên đồng hoặc âm nhạc. Các nền văn hóa khác nhau có truyền thống riêng về shaman giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong bối cảnh học thuật, tâm linh, hoặc nhân học. Không chỉ cá nhân mà nói về cả hệ thống niềm tin. Mỗi nền văn hóa có nét riêng, tránh đồng nhất tất cả.
Examples
Shamanism is practiced in many parts of the world.
**Shaman giáo** được thực hành ở nhiều nơi trên thế giới.
Shamanism often involves rituals and music.
**Shaman giáo** thường có các nghi lễ và âm nhạc.
My friend is studying shamanism at university.
Bạn tôi đang học về **shaman giáo** ở trường đại học.
There's a growing interest in shamanism and ancient healing methods these days.
Dạo gần đây ngày càng nhiều người quan tâm đến **shaman giáo** và các phương pháp chữa bệnh cổ.
Some people travel to Siberia to learn more about traditional shamanism.
Có người đến Siberia để tìm hiểu thêm về **shaman giáo** truyền thống.
Documentaries about shamanism often explore its connection with nature and spiritual experiences.
Những phim tài liệu về **shaman giáo** thường khám phá mối liên hệ giữa nó với thiên nhiên và trải nghiệm tâm linh.