아무 단어나 입력하세요!

"shamanic" in Vietnamese

shaman giáothuộc về pháp sư

Definition

Liên quan đến pháp sư hoặc shaman giáo, bao gồm các nghi lễ, thực hành tâm linh và chữa bệnh nhằm kết nối với thế giới linh hồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật, tâm linh, hoặc nhân học. Hay kết hợp với các từ như 'nghi lễ shaman giáo', 'hành trình shaman giáo', không dùng cho hoạt động không liên quan đến tâm linh.

Examples

They performed a shamanic ritual in the forest.

Họ đã thực hiện một nghi lễ **shaman giáo** trong rừng.

The movie shows many shamanic traditions.

Bộ phim cho thấy nhiều truyền thống **shaman giáo**.

He learned shamanic healing from an elder.

Anh ấy đã học cách chữa lành **shaman giáo** từ một người lớn tuổi.

Some people travel abroad just to experience authentic shamanic ceremonies.

Một số người du lịch nước ngoài chỉ để trải nghiệm các nghi lễ **shaman giáo** đích thực.

There's a growing interest in shamanic journeys for personal growth.

Ngày càng nhiều người quan tâm đến những chuyến hành trình **shaman giáo** để phát triển bản thân.

The music at the festival had a strong shamanic vibe.

Âm nhạc tại lễ hội có một không khí **shaman giáo** rất đậm nét.