"shakedowns" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ép ai đó đưa tiền bằng đe dọa hoặc các cuộc kiểm tra, lục soát đột xuất, nhất là trong nhà tù hay bởi công an.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường có ngữ cảnh xã hội đen hoặc cảnh sát, dùng trong văn nói. Không nhầm với 'breakdowns' (hư hỏng) hoặc 'crackdowns' (đàn áp mạnh tay).
Examples
The guards do shakedowns in the prison every week.
Nhân viên bảo vệ tiến hành **lục soát bất ngờ** trong tù mỗi tuần.
Many businesses suffered from mafia shakedowns in the past.
Nhiều doanh nghiệp từng bị mafia **tống tiền** trong quá khứ.
After several shakedowns, the police found the hidden phone.
Sau vài lần **lục soát bất ngờ**, cảnh sát đã tìm thấy chiếc điện thoại bị giấu.
There have been a lot of shakedowns by corrupt cops lately.
Gần đây có rất nhiều vụ **tống tiền** do cảnh sát tham nhũng thực hiện.
Cell phones always disappear after those shakedowns on our block.
Điện thoại di động luôn biến mất mỗi khi có những cuộc **lục soát bất ngờ** ở khu của chúng tôi.
He keeps quiet about the shakedowns because he's scared of getting into trouble.
Anh ấy giữ im lặng về những vụ **tống tiền** vì sợ gặp rắc rối.