"shake your hand" in Vietnamese
Definition
Nắm lấy tay ai đó và lắc nhẹ lên xuống để chào hỏi, chúc mừng hoặc tạm biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc công việc để thể hiện phép lịch sự và tôn trọng. Câu 'I'd like to shake your hand' rất phổ biến. Không phải nơi nào cũng phổ biến việc bắt tay.
Examples
It's nice to shake your hand after so many emails.
Sau nhiều email, thật vui khi được **bắt tay bạn**.
He stood up to shake your hand when you entered the room.
Khi bạn bước vào phòng, anh ấy đã đứng dậy để **bắt tay bạn**.
May I shake your hand to congratulate you?
Tôi có thể **bắt tay bạn** để chúc mừng được không?
I’ve been waiting a long time to finally shake your hand in person.
Tôi đã chờ rất lâu để cuối cùng có thể **bắt tay bạn** ngoài đời.
Before we start, let me shake your hand—it’s a pleasure to meet you.
Trước khi bắt đầu, để tôi **bắt tay bạn**—rất vui được gặp bạn.
You did a great job—can I shake your hand?
Bạn làm rất tốt—tôi có thể **bắt tay bạn** không?