아무 단어나 입력하세요!

"shake up" in Vietnamese

thay đổi lớnlắc đều

Definition

Làm thay đổi lớn để cải thiện hoặc làm mới điều gì đó; cũng có thể chỉ việc lắc đều chất lỏng để trộn lên. Thường dùng cho tổ chức, công ty hoặc thói quen.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, thể thao, hoặc thay đổi lớn trong nhóm/công ty. 'shake up' mang sắc thái chủ động, không trang trọng. Khi nói về chai nước thì là lắc đều trước khi dùng.

Examples

They want to shake up the old rules at work.

Họ muốn **thay đổi lớn** những quy tắc cũ ở nơi làm việc.

Please shake up the bottle before drinking.

Vui lòng **lắc đều** chai trước khi uống.

The coach plans to shake up the team this season.

Huấn luyện viên dự định sẽ **thay đổi lớn** đội bóng mùa này.

Bringing in new managers could really shake up the company.

Việc đưa các quản lý mới vào có thể thực sự **thay đổi lớn** công ty.

Sometimes you need to shake up your routine to feel more alive.

Đôi khi bạn cần **thay đổi lớn** thói quen của mình để cảm thấy hứng khởi hơn.

The announcement really shook up everyone in the office.

Thông báo đó thực sự đã **làm xáo trộn** mọi người trong văn phòng.