아무 단어나 입력하세요!

"shake on" in Vietnamese

bắt tay cam kết

Definition

Xác nhận một thỏa thuận hoặc lời hứa bằng cách bắt tay với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Let's shake on it' thường dùng trong hoàn cảnh thân mật, nhấn mạnh việc xác nhận bằng bắt tay; không dùng cho nghĩa lắc đồ vật.

Examples

Let's shake on our deal.

Chúng ta **bắt tay cam kết** về thỏa thuận này nhé.

They shook on the promise to help each other.

Họ đã **bắt tay cam kết** sẽ giúp đỡ nhau.

Do you want to shake on it?

Bạn có muốn **bắt tay cam kết** không?

We couldn't agree on the price, so we didn't shake on anything.

Chúng tôi không thỏa thuận được giá nên không **bắt tay cam kết** gì cả.

I never shake on a deal unless I trust the person.

Tôi không bao giờ **bắt tay cam kết** một thỏa thuận nếu không tin tưởng người đó.

After hours of talking, we finally shook on the partnership.

Sau nhiều giờ trò chuyện, cuối cùng chúng tôi đã **bắt tay cam kết** hợp tác.