아무 단어나 입력하세요!

"shagged" in Vietnamese

kiệt sứcđã quan hệ (tục)

Definition

'Shagged' vừa có nghĩa là cực kỳ mệt mỏi, vừa là cách nói tục về việc đã quan hệ tình dục; ý nghĩa nào tuỳ vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, cách nói 'shagged' có thể thô tục. Nghĩa 'kiệt sức' phổ biến ở Anh/Australia, còn nghĩa 'quan hệ' thì rất nhạy cảm; không dùng nơi trang trọng.

Examples

I'm so shagged after that long hike.

Sau chuyến đi bộ dài đó, tôi **kiệt sức** luôn.

She looked completely shagged at the end of the party.

Cuối buổi tiệc, cô ấy trông **kiệt sức** hoàn toàn.

We were all shagged after moving the furniture.

Sau khi chuyển đồ, tất cả chúng tôi đều **kiệt sức**.

Sorry, mate, I'm too shagged to go out tonight.

Xin lỗi nhé, tôi **kiệt sức** quá nên không đi chơi tối nay được.

He told everyone at the pub that he'd shagged his boss.

Anh ta kể với mọi người ở quán rằng mình đã **quan hệ** với sếp.

After a double shift, I was absolutely shagged and just crashed in bed.

Sau ca làm đôi, tôi **kiệt sức** hoàn toàn và chỉ muốn lên giường ngủ.