"shadowed" in Vietnamese
Definition
Bị bao phủ bởi bóng tối hoặc phần tối; cũng chỉ việc theo sát ai đó để học hỏi hoặc giám sát bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
'bị che bóng' dùng chỉ nơi ít sáng hoặc tối; 'theo dõi' dùng cho việc học nghề hoặc giám sát lén lút. 'job shadowing' thường là quan sát để học việc.
Examples
The tree shadowed the bench in the park.
Cái cây đã **che bóng** lên băng ghế trong công viên.
He shadowed his manager to learn the new job.
Anh ấy đã **theo dõi** quản lý của mình để học công việc mới.
My house is always shadowed in the afternoon.
Nhà tôi luôn **bị che bóng** vào buổi chiều.
She felt shadowed every time she walked home at night.
Cô ấy luôn cảm thấy bị **theo dõi** mỗi khi đi bộ về nhà ban đêm.
The valley was shadowed by tall mountains all day.
Thung lũng bị các ngọn núi cao **che bóng** suốt cả ngày.
During training, I shadowed different team members to see how they work.
Trong thời gian tập huấn, tôi đã **theo dõi** nhiều thành viên trong nhóm để xem họ làm việc như thế nào.