"shading" in Vietnamese
Definition
Việc dùng vùng sáng tối trong tranh, bản vẽ hay thiết kế để tạo độ sâu hoặc thể hiện ánh sáng chiếu vào đâu. Đôi lúc cũng dùng để chỉ việc tạo bóng che sáng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế, kiến trúc: 'pencil shading', 'shading technique', 'window shading'. Chú ý dùng đúng theo ngữ cảnh.
Examples
The artist used shading to make the drawing look real.
Họa sĩ đã sử dụng **tô bóng** để bức vẽ trông sống động.
Good shading shows where the light comes from.
**Tô bóng** tốt thể hiện nguồn sáng chiếu từ đâu.
You can add shading with a pencil or a pen.
Bạn có thể thêm **tô bóng** bằng bút chì hoặc bút mực.
I love how the shading makes the apple look three-dimensional.
Tôi thích cách **tô bóng** làm quả táo trông có chiều sâu.
Can you show me some shading techniques?
Bạn có thể chỉ cho tôi một số kỹ thuật **tô bóng** không?
The building's shading helps keep the rooms cool in summer.
**Tạo bóng** của tòa nhà giúp phòng mát hơn vào mùa hè.