아무 단어나 입력하세요!

"shackles" in Vietnamese

xiềng xíchcùm

Definition

Xiềng xích là dụng cụ bằng kim loại để khóa tay hoặc chân, ngăn ai đó di chuyển tự do. Nghĩa bóng, chỉ mọi thứ làm hạn chế tự do.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều và xuất hiện trong văn bản pháp lý, lịch sử, hoặc nghĩa bóng. Cụm 'to break free from one's shackles' chỉ việc vượt qua sự kìm hãm. Không giống 'handcuffs' (còng tay hiện đại) hay 'chains' (chuỗi nói chung).

Examples

The prisoner wore shackles on his ankles.

Người tù mang **xiềng xích** ở mắt cá chân.

They removed the shackles from her wrists.

Họ tháo **xiềng xích** ra khỏi cổ tay cô ấy.

Shackles keep people from escaping.

**Xiềng xích** ngăn không cho người ta chạy trốn.

She finally broke the shackles of fear and spoke up.

Cuối cùng cô ấy đã phá bỏ **xiềng xích** của nỗi sợ và lên tiếng.

We must cast off the shackles of prejudice to move forward.

Chúng ta phải vứt bỏ **xiềng xích** của định kiến để tiến lên phía trước.

He felt the invisible shackles of routine in his daily life.

Anh ấy cảm thấy **xiềng xích** vô hình của thói quen trong cuộc sống thường nhật.