아무 단어나 입력하세요!

"shacked up" in Vietnamese

sống chung (không kết hôn)

Definition

Sống chung như vợ chồng mà không kết hôn, thường không chính thức hoặc bí mật. Đôi khi vì lý do tình cảm hoặc thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

“Shacked up” là cách nói thân mật, đôi lúc có thể mang ý chê trách hay ngạc nhiên. Chủ yếu diễn tả các cặp đôi sống chung mà chưa cưới. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

They shacked up after only three weeks of dating.

Họ **sống chung** chỉ sau ba tuần hẹn hò.

My friend has shacked up with his girlfriend downtown.

Bạn tôi đã **sống chung** với bạn gái ở trung tâm thành phố.

Many couples shack up before getting married nowadays.

Nhiều cặp đôi ngày nay **sống chung** trước khi kết hôn.

Wow, I didn’t know you two were shacked up!

Ồ, tôi không biết hai bạn đã **sống chung** rồi đấy!

He’s been shacked up in that tiny apartment for months now.

Anh ấy đã **sống chung** trong căn hộ nhỏ ấy mấy tháng rồi.

Their parents were shocked when they found out the couple had shacked up.

Bố mẹ họ rất sốc khi biết hai người **sống chung**.