"shacked" in Vietnamese
Definition
'Shacked' dùng để chỉ việc hai người yêu nhau quyết định sống chung mà không kết hôn, thường là về chung một nhà; cách nói này khá thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ rất thân mật; đôi khi ám chỉ chuyện xã hội không đồng tình. Chỉ dùng cho các cặp đôi sống thử chưa cưới. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
They shacked up after college.
Họ đã **dọn về sống chung** sau khi học đại học.
My friend has shacked up with her boyfriend.
Bạn tôi đã **dọn về sống chung** với bạn trai mình.
They shacked up in a small apartment downtown.
Họ đã **sống thử** trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.
Everyone was surprised when they shacked up so quickly.
Mọi người đều ngạc nhiên khi họ **dọn về sống chung** nhanh như vậy.
After a few months of dating, they just shacked up together.
Sau vài tháng hẹn hò, họ liền **sống thử** cùng nhau.
They shacked up without telling their families first.
Họ **dọn về sống chung** mà không báo trước với gia đình.