아무 단어나 입력하세요!

"sexualized" in Vietnamese

bị tình dục hóa

Definition

Khi một thứ gì đó hoặc ai đó được trình bày hoặc nhìn nhận theo cách mang tính tình dục, dù ban đầu không mang ý nghĩa đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong phê bình truyền thông, quảng cáo hoặc văn hoá, nhất là 'sexualized images', 'sexualized behavior'. Không nên nhầm với 'sexual' (liên quan đến tình dục).

Examples

The advertisement showed sexualized images of women.

Quảng cáo đó đã hiển thị hình ảnh phụ nữ bị **tình dục hóa**.

Some music videos are criticized for being too sexualized.

Một số video ca nhạc bị chỉ trích là quá **tình dục hóa**.

Parents worry about sexualized content in children's shows.

Phụ huynh lo lắng về nội dung **bị tình dục hóa** trong các chương trình thiếu nhi.

Some Halloween costumes for teens are way too sexualized these days.

Một số trang phục Halloween cho tuổi thiếu niên ngày nay quá **bị tình dục hóa**.

The movie was criticized for its sexualized portrayal of young characters.

Bộ phim bị chỉ trích vì cách khắc họa **bị tình dục hóa** các nhân vật trẻ.

It's frustrating to see athletes constantly sexualized by the media instead of recognized for their skills.

Thật bực mình khi thấy các vận động viên luôn bị truyền thông **tình dục hóa** thay vì được công nhận về kỹ năng.