아무 단어나 입력하세요!

"sextet" in Vietnamese

dàn nhạc sáu ngườinhóm sáu người trình diễn

Definition

Một nhóm gồm sáu người biểu diễn âm nhạc hoặc một bản nhạc dành cho sáu nhạc công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong âm nhạc (ví dụ: 'dàn sextet jazz', 'dàn sextet dây'), hiếm dùng ngoài lĩnh vực này. Trang trọng hơn từ 'ban nhạc'.

Examples

The sextet played a classical concert at the hall.

**Dàn nhạc sáu người** đã biểu diễn một buổi hòa nhạc cổ điển ở nhà hát.

I joined a jazz sextet last year.

Tôi đã tham gia vào **dàn jazz sextet** năm ngoái.

A string sextet usually features two violins, two violas, and two cellos.

Một **dàn sextet dây** thường có hai violin, hai viola và hai cello.

After months of practice, the sextet finally recorded their first album.

Sau nhiều tháng tập luyện, **dàn sextet** cuối cùng cũng ghi âm album đầu tiên của mình.

Their vocal sextet wowed the audience with perfect harmonies.

**Dàn sextet hát** của họ đã làm khán giả trầm trồ với những hòa âm hoàn hảo.

We formed a sextet to play at weddings and private events.

Chúng tôi đã lập một **dàn sextet** để biểu diễn ở các đám cưới và sự kiện riêng.