아무 단어나 입력하세요!

"sextant" in Vietnamese

thước đo góc

Definition

Thước đo góc là dụng cụ dùng trong hàng hải hoặc thiên văn để đo góc giữa chân trời và các vật thể trên bầu trời như mặt trời hoặc ngôi sao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thước đo góc' chủ yếu được dùng trong lĩnh vực hàng hải và thiên văn; hiếm khi dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Những cụm thường gặp như 'dùng thước đo góc' hay 'định hướng bằng thước đo góc'.

Examples

The sailor used a sextant to find his position at sea.

Thủy thủ đã dùng **thước đo góc** để xác định vị trí của mình trên biển.

A sextant helps measure the angle between the horizon and the sun.

**Thước đo góc** giúp đo góc giữa chân trời và mặt trời.

My grandfather owned an old sextant from his sailing days.

Ông tôi sở hữu một **thước đo góc** cũ từ thời ông đi biển.

Back in the day, navigators relied on a sextant to cross the oceans safely.

Ngày xưa, các hoa tiêu dựa vào **thước đo góc** để vượt đại dương an toàn.

Even with GPS, some sailors like to keep a sextant on board just in case.

Ngay cả khi có GPS, một số thủy thủ vẫn thích giữ **thước đo góc** trên tàu phòng khi cần thiết.

If you ever get lost at sea, knowing how to use a sextant could save your life.

Nếu bị lạc trên biển, biết dùng **thước đo góc** có thể cứu sống bạn.