아무 단어나 입력하세요!

"sexism" in Vietnamese

phân biệt giới tính

Definition

Sự đối xử không công bằng hoặc thành kiến với ai đó vì giới tính hoặc bản dạng giới, thường là phụ nữ bị phân biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phân biệt giới tính' thường dùng trong các thảo luận chính thức hoặc về công bằng xã hội, như 'chống phân biệt giới tính'. Không nên nhầm với 'quấy rối tình dục', vì đây là thái độ hay hệ thống.

Examples

Sexism is not acceptable at school or work.

**Phân biệt giới tính** không được chấp nhận ở trường học hoặc nơi làm việc.

Many people fight against sexism.

Nhiều người đấu tranh chống lại **phân biệt giới tính**.

Sexism can hurt both women and men.

**Phân biệt giới tính** có thể gây tổn thương cho cả phụ nữ và nam giới.

She left her job because of constant sexism from her boss.

Cô ấy đã bỏ việc vì bị sếp **phân biệt giới tính** liên tục.

Some people don't notice everyday sexism, but it's a real problem.

Một số người không để ý đến **phân biệt giới tính** hằng ngày, nhưng đó là vấn đề thực sự.

The company started workshops to reduce sexism at all levels.

Công ty đã bắt đầu các buổi tập huấn để giảm **phân biệt giới tính** ở mọi cấp bậc.