아무 단어나 입력하세요!

"severity" in Vietnamese

mức độ nghiêm trọngmức độ nghiêm khắc

Definition

Mức độ một vấn đề, tình huống hay hình phạt nghiêm trọng đến đâu. Có thể chỉ sự nghiêm khắc của người hay quy tắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, thường dùng trong y tế, pháp lý: 'the severity of the illness' (mức độ nghiêm trọng của bệnh). Không dùng cho vấn đề nhỏ.

Examples

The doctor explained the severity of her injury.

Bác sĩ đã giải thích **mức độ nghiêm trọng** chấn thương của cô ấy.

We don't know the severity of the problem yet.

Chúng tôi vẫn chưa biết **mức độ nghiêm trọng** của vấn đề.

The storm's severity surprised everyone.

**Mức độ nghiêm trọng** của cơn bão đã khiến mọi người ngạc nhiên.

He didn't realize the severity of the situation until it was too late.

Anh ấy không nhận ra **mức độ nghiêm trọng** của tình huống cho đến khi quá muộn.

The company underestimated the severity of the data breach.

Công ty đã đánh giá thấp **mức độ nghiêm trọng** của việc rò rỉ dữ liệu.

Due to the severity of the drought, water usage was restricted.

Do **mức độ nghiêm trọng** của hạn hán, việc sử dụng nước đã bị giới hạn.