"setter" in Vietnamese
Definition
‘Setter’ chỉ loại chó săn, người hoặc thiết bị dùng để điều chỉnh gì đó, và vị trí chuyền hai trong bóng chuyền.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Setter’ trong bóng chuyền là vị trí chủ chốt. Khi nói đến chó săn, thường viết hoa (‘Chó Setter Ireland’). Không nhầm với động từ ‘set’.
Examples
The setter is a friendly dog that loves to run.
Con **chó setter** này rất thân thiện và thích chạy.
She wants to be the setter on her volleyball team.
Cô ấy muốn làm **người giao bóng** cho đội bóng chuyền của mình.
This machine has an automatic setter for the temperature.
Máy này có một **bộ điều chỉnh** nhiệt độ tự động.
Emma's family adopted an Irish setter last year.
Gia đình Emma đã nhận nuôi một **chó Setter Ireland** năm ngoái.
That guy is the best setter in the league—his passes are perfect!
Anh chàng đó là **người giao bóng** giỏi nhất giải—đường chuyền của anh ấy quá hoàn hảo!
The instructions say to use the setter to adjust the clock.
Hướng dẫn nói hãy dùng **bộ điều chỉnh** để điều chỉnh đồng hồ.