아무 단어나 입력하세요!

"set up to" in Vietnamese

được chuẩn bịđược sắp xếp

Definition

Được bố trí, chuẩn bị hoặc thiết kế để phục vụ một mục đích hoặc tình huống cụ thể. Cũng có thể chỉ ai đó được trang bị đầy đủ để làm gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động ('be set up to do something'). Phổ biến với hệ thống, phòng, người hoặc thiết bị. Hay gặp trong môi trường làm việc hoặc lên kế hoạch.

Examples

The room is set up to hold fifty people.

Phòng này đã **được chuẩn bị** để chứa 50 người.

He was set up to succeed from the start.

Anh ấy đã **được chuẩn bị** để thành công từ đầu.

My computer is set up to print wirelessly.

Máy tính của tôi **được cài đặt** để in không dây.

We're all set up to start the meeting whenever you're ready.

Chúng tôi đều **đã sẵn sàng** bắt đầu cuộc họp bất cứ khi nào bạn muốn.

This phone is set up to recognize your face for unlocking.

Điện thoại này **được cài đặt** nhận diện khuôn mặt của bạn để mở khóa.

They aren't set up to handle so many customers at once.

Họ **chưa được chuẩn bị** để xử lý nhiều khách hàng cùng lúc như vậy.