아무 단어나 입력하세요!

"set the bar" in Vietnamese

đặt ra tiêu chuẩnđặt ra chuẩn mực

Definition

Khi ai đó xác lập một tiêu chuẩn, thành tích, hoặc mức độ nào đó để người khác so sánh và phấn đấu đạt được. Thường dùng về thành công hoặc chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'set the bar high' nghĩa là đặt tiêu chuẩn ở mức khó đạt. Dùng khi nói về những thành tích xuất sắc, không áp dụng cho các vật thể thực tế.

Examples

She worked hard and set the bar for future students.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ và **đặt ra tiêu chuẩn** cho những sinh viên sau này.

The company set the bar with its new product.

Công ty đã **đặt ra tiêu chuẩn** với sản phẩm mới của mình.

His creativity really set the bar for others.

Sự sáng tạo của anh ấy thật sự đã **đặt ra tiêu chuẩn** cho người khác.

Wow, she really set the bar high with that performance.

Wow, cô ấy thực sự **đặt ra tiêu chuẩn rất cao** với màn trình diễn đó.

They want to set the bar for excellence in customer service.

Họ muốn **đặt ra chuẩn mực** cho sự xuất sắc trong dịch vụ khách hàng.

That restaurant really set the bar when it comes to fresh food.

Nhà hàng đó thực sự **đặt ra tiêu chuẩn** về độ tươi của món ăn.