"set store by" in Vietnamese
Definition
Xem điều gì đó là quan trọng hoặc có giá trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này trang trọng, hơi cổ và dùng nhiều ở tiếng Anh Anh; nghĩa là rất coi trọng điều gì đó. Thường để nói về quan điểm, giá trị ('set great store by honesty'). Ít gặp trong tiếng Anh Mỹ.
Examples
He sets store by punctuality at work.
Anh ấy **đánh giá cao** sự đúng giờ trong công việc.
Many people set store by good manners.
Nhiều người **coi trọng** cách cư xử tốt.
She sets great store by family traditions.
Cô ấy **đánh giá cao** các truyền thống gia đình.
I don't set much store by what people say about me.
Tôi không **đánh giá cao** những gì người khác nói về mình.
Some chefs really set store by using only fresh ingredients.
Một số đầu bếp thực sự **coi trọng** việc chỉ dùng nguyên liệu tươi.
My grandmother always set a lot of store by education, so she encouraged us to study hard.
Bà tôi luôn **coi trọng** giáo dục nên bà khuyến khích chúng tôi học chăm chỉ.