"set out" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu một chuyến đi, một việc gì đó có mục tiêu rõ ràng, hoặc trình bày điều gì đó một cách dễ hiểu, rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng diễn đạt bắt đầu hành trình ('set out on a journey') hoặc mục tiêu ('set out to achieve'), ngoài ra dùng trong cách trình bày rõ ràng ('set out the rules'). Không nhầm với 'set up' (thiết lập).
Examples
They set out early to climb the mountain.
Họ đã **khởi hành** sớm để leo núi.
She set out to learn French last year.
Cô ấy đã **bắt đầu** học tiếng Pháp từ năm ngoái.
The teacher set out the rules for the game.
Giáo viên đã **trình bày rõ ràng** các quy tắc của trò chơi.
We set out before sunrise to avoid traffic.
Chúng tôi **khởi hành** trước bình minh để tránh tắc đường.
He set out to prove everyone wrong, and he did.
Anh ấy đã **quyết tâm** chứng minh mọi người sai, và anh ấy đã làm được.
The instructions were clearly set out in the manual.
Các hướng dẫn đã được **trình bày rõ ràng** trong sách hướng dẫn.