아무 단어나 입력하세요!

"set off" in Vietnamese

khởi hànhkích hoạtgây ra

Definition

Từ này dùng để nói bắt đầu một chuyến đi, gây ra một sự việc hay kích hoạt phản ứng nào đó. Thường dùng cả nghĩa đen (di chuyển) và nghĩa bóng (kích hoạt sự việc).

Usage Notes (Vietnamese)

'set off on a trip' nghĩa là khởi hành, 'set off an alarm' là kích hoạt chuông báo động. Được dùng nhiều ở cả hai nghĩa tuỳ vào ngữ cảnh.

Examples

We set off early to avoid the traffic.

Chúng tôi **khởi hành** sớm để tránh tắc đường.

The loud noise set off the car alarm.

Tiếng ồn lớn đã **kích hoạt** chuông báo động ô tô.

Her comment set off an argument.

Bình luận của cô ấy đã **gây ra** một cuộc cãi vã.

Let me grab my bag and then we can set off.

Để tôi lấy túi đã rồi chúng ta **khởi hành**.

Opening that window will set off the fire alarm.

Mở cửa sổ đó sẽ **kích hoạt** chuông báo cháy.

The falling vase set off a chain reaction in the kitchen.

Chiếc bình hoa rơi đã **gây ra** phản ứng dây chuyền trong bếp.