아무 단어나 입력하세요!

"set forward" in Vietnamese

đưa rađề xuất

Definition

Đưa ra một ý tưởng, kế hoạch hoặc đề xuất để người khác cân nhắc hoặc thảo luận.

Usage Notes (Vietnamese)

'Set forward' mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hoặc các cuộc họp. Trong giao tiếp hàng ngày, 'put forward' được dùng phổ biến hơn.

Examples

He set forward several ideas during the meeting.

Anh ấy đã **đưa ra** vài ý tưởng trong cuộc họp.

The committee set forward a proposal for the new policy.

Ủy ban đã **đưa ra** đề xuất cho chính sách mới.

She set forward a suggestion to change the schedule.

Cô ấy **đưa ra** đề xuất thay đổi lịch trình.

I’d like to set forward my thoughts on the matter before we decide.

Tôi muốn **đưa ra** ý kiến của mình về vấn đề này trước khi chúng ta quyết định.

If anyone wants to set forward an alternative, now’s the time.

Nếu ai muốn **đưa ra** phương án khác, bây giờ là lúc.

The plan we set forward last week was accepted by everyone.

Kế hoạch chúng tôi **đưa ra** tuần trước đã được mọi người chấp nhận.