아무 단어나 입력하세요!

"set back" in Vietnamese

làm trì hoãnlàm chậm lạigây tốn kém thêm

Definition

Khiến cho điều gì đó hoặc ai đó bị trì hoãn hoặc gặp khó khăn trong quá trình tiến triển. Cũng có thể chỉ việc phải tốn thêm thời gian hoặc tiền bạc ngoài dự kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động như 'kế hoạch bị trì hoãn' hoặc khi nói về việc tốn tiền bất ngờ ('làm tôi tốn...'). Phù hợp trong văn cảnh không quá trang trọng.

Examples

The rain set back the construction project.

Cơn mưa đã **làm trì hoãn** dự án xây dựng.

Her illness set back her studies.

Căn bệnh của cô ấy đã **làm chậm lại** việc học của cô ấy.

The repairs will set back the opening date.

Việc sửa chữa sẽ **làm trì hoãn** ngày khai trương.

That car repair really set me back $500.

Việc sửa xe đó thực sự đã **làm tôi tốn** 500 đô la.

Our vacation plans were set back when my passport expired.

Kế hoạch du lịch của chúng tôi đã **bị trì hoãn** khi hộ chiếu của tôi hết hạn.

Losing my phone really set me back in staying connected with work.

Việc mất điện thoại thực sự đã **làm tôi chậm trễ** trong việc giữ liên lạc với công việc.