아무 단어나 입력하세요!

"set at" in Vietnamese

đặt ởấn định ở

Definition

Chọn hoặc cố định một điều gì đó ở một mức, giá trị hoặc số lượng cụ thể. Thường dùng với giá cả, thời gian, hay giới hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Set at' thường dùng trong văn bản trang trọng, kinh doanh hoặc kỹ thuật ('set at 1 triệu đồng', 'set at 21°C'). Không dùng cho ý đặt đồ vật. 'Set up' nghĩa là sắp xếp, không phải cố định giá trị.

Examples

The price is set at $50.

Giá được **đặt ở** 50 đô la.

The meeting is set at 3 p.m.

Cuộc họp **được đặt ở** 3 giờ chiều.

The speed limit is set at 60 kilometers per hour.

Giới hạn tốc độ **được đặt ở** 60 km/h.

The thermostat is set at a comfortable 22 degrees.

Nhiệt độ trên máy điều hòa **được đặt ở** 22 độ, rất dễ chịu.

Tuition fees are set at the same rate for all students.

Học phí **được ấn định ở** cùng mức cho tất cả sinh viên.

Bonus targets are set at ambitious levels this year.

Mục tiêu thưởng năm nay **đặt ở** mức rất tham vọng.