"set about doing" in Vietnamese
Definition
Khi bạn bắt đầu làm việc gì đó với quyết tâm, năng lượng, thường là sau khi đã lên kế hoạch hoặc quyết định. Ý nghĩa mạnh hơn so với chỉ 'bắt đầu'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc cách diễn đạt trang trọng. Hay đi kèm động từ ở dạng V-ing như 'set about cleaning'. Mang hàm ý bắt đầu làm việc một cách chủ động và quyết liệt.
Examples
After breakfast, she set about doing her homework.
Sau bữa sáng, cô ấy **bắt tay vào làm** bài tập về nhà.
The workers set about doing repairs right away.
Công nhân **bắt tay vào sửa chữa** ngay lập tức.
He set about doing the dishes after dinner.
Sau bữa tối, anh ấy **bắt tay vào rửa** bát đĩa.
Without hesitation, they set about doing everything on the list.
Không do dự, họ **bắt tay vào làm** mọi việc trong danh sách.
Let’s set about doing this project before it gets too late.
Chúng ta hãy **bắt tay vào làm** dự án này trước khi quá muộn.
She quietly set about doing what needed to be done, no complaints.
Cô ấy lặng lẽ **bắt tay vào làm** những việc cần làm, không phàn nàn.