아무 단어나 입력하세요!

"servitude" in Vietnamese

nô lệsự lệ thuộc

Definition

Tình trạng bị ép buộc làm việc và phục tùng người khác, thường không có tự do; tương đương với nô lệ hoặc điều kiện phục vụ khắc nghiệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay dùng trong bối cảnh lịch sử, pháp lý hoặc học thuật. Không dùng phổ biến trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

He lived his whole life in servitude.

Anh ấy đã sống cả đời mình trong **nô lệ**.

Many people fought to end servitude in the country.

Nhiều người đã chiến đấu để chấm dứt **nô lệ** trong nước.

Children should never be kept in servitude.

Trẻ em không bao giờ nên bị giữ trong **nô lệ**.

He described his job as a kind of modern servitude.

Anh ấy mô tả công việc của mình như một dạng **nô lệ** hiện đại.

For centuries, servitude was accepted as normal in many societies.

Trong nhiều thế kỷ, **nô lệ** được coi là bình thường ở nhiều xã hội.

Even after gaining freedom, memories of servitude remained fresh.

Ngay cả sau khi được tự do, ký ức về **nô lệ** vẫn còn nguyên vẹn.