아무 단어나 입력하세요!

"servings" in Vietnamese

phần ănsuất

Definition

'Phần ăn' là lượng thức ăn hoặc đồ uống đủ cho một người. Từ này dùng để chỉ có bao nhiêu người có thể ăn từ một món ăn hoặc sản phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hướng dẫn nấu ăn, bao bì thực phẩm, nhãn dinh dưỡng: 'số phần ăn', 'cho bốn phần', 'mỗi phần'. Không dùng cho vật dụng không phải là thực phẩm.

Examples

This recipe makes four servings.

Công thức này làm được bốn **phần ăn**.

The box contains two servings of cereal.

Hộp này có hai **phần ăn** ngũ cốc.

Please cut the cake into eight servings.

Hãy cắt bánh thành tám **phần ăn**.

Don't eat all six servings at once!

Đừng ăn hết sáu **phần ăn** một lượt nhé!

The pasta was enough for just two servings—we should’ve made more.

Mỳ chỉ đủ cho hai **phần ăn** thôi—lẽ ra nên nấu nhiều hơn.

Check the package for the number of servings before you buy.

Kiểm tra số **phần ăn** trên bao bì trước khi mua.