"servile" in Vietnamese
Definition
Cư xử quá mức vâng lời hoặc phục tùng người khác, thường khiến bản thân trở nên yếu đuối hoặc thấp kém.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa chê bai và thể hiện sự thiếu tự trọng; dùng cho thái độ hoặc hành động quá mức phục tùng như 'servile attitude', không đồng nghĩa với 'giúp đỡ'.
Examples
He has a servile attitude toward his boss.
Anh ấy có thái độ **khúm núm** với sếp của mình.
The servile servants did whatever they were told.
Những người hầu **khúm núm** đều làm mọi điều được bảo.
She spoke in a servile tone to her teacher.
Cô ấy nói chuyện với giáo viên bằng giọng **khúm núm**.
Don’t be so servile—just say what you really think.
Đừng quá **khúm núm**—hãy nói điều bạn thực sự nghĩ.
His servile behavior made everyone uncomfortable at the meeting.
Thái độ **khúm núm** của anh ấy khiến mọi người trong cuộc họp thấy khó chịu.
People respected him more when he stopped acting so servile.
Mọi người tôn trọng anh ấy hơn khi anh ấy không còn hành xử quá **khúm núm** nữa.