아무 단어나 입력하세요!

"servicemen" in Vietnamese

quân nhân namlính nam

Definition

Những người đàn ông phục vụ trong quân đội như lục quân, hải quân hoặc không quân. Chỉ các quân nhân nam giới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Servicemen' chỉ dùng cho quân nhân nam, còn từ chung hiện đại hơn là 'quân nhân' hoặc 'bộ đội'. Không dùng từ này cho các ngành dịch vụ thông thường.

Examples

Many servicemen returned home after the war.

Nhiều **quân nhân nam** đã trở về nhà sau chiến tranh.

The army has thousands of servicemen.

Quân đội có hàng nghìn **quân nhân nam**.

Some servicemen receive medals for their bravery.

Một số **quân nhân nam** được nhận huy chương vì sự dũng cảm của họ.

Her grandfather was one of the first servicemen to land on the beach.

Ông ngoại cô là một trong những **quân nhân nam** đầu tiên đổ bộ lên bãi biển.

Thousands of servicemen are posted overseas every year.

Hàng nghìn **quân nhân nam** được cử đi nước ngoài mỗi năm.

The country honors its servicemen on national holidays.

Đất nước tỏ lòng biết ơn các **quân nhân nam** vào những ngày lễ quốc gia.