아무 단어나 입력하세요!

"serviceman" in Vietnamese

quân nhânthợ sửa chữa (thiết bị)

Definition

Quân nhân là người phục vụ trong các lực lượng vũ trang như lục quân, hải quân hoặc không quân. Ngoài ra, từ này có thể chỉ người sửa chữa thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quân nhân' thường chỉ người lính và có thể mang nghĩa nam giới, hiện nay có xu hướng dùng từ trung lập. Trong kỹ thuật, thường gọi là 'thợ sửa chữa'.

Examples

My brother is a serviceman in the navy.

Anh trai tôi là một **quân nhân** trong hải quân.

A serviceman came to fix our washing machine.

Một **thợ sửa chữa** đã đến sửa máy giặt nhà tôi.

The serviceman received a medal for bravery.

**Quân nhân** đó đã nhận được huy chương vì dũng cảm.

After years as a serviceman, he found it hard to adjust to civilian life.

Sau nhiều năm là **quân nhân**, anh ấy khó thích nghi với cuộc sống thường dân.

The serviceman checked all the cables before leaving our house.

**Thợ sửa chữa** đã kiểm tra tất cả các dây cáp trước khi rời khỏi nhà tôi.

Do you know any servicemen who served overseas?

Bạn có biết **quân nhân** nào từng phục vụ ở nước ngoài không?