아무 단어나 입력하세요!

"serviced" in Vietnamese

được bảo dưỡngđược bảo trì

Definition

Chỉ một thiết bị, máy móc hoặc nơi nào đó đã được bảo trì, sửa chữa hoặc chăm sóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc dịch vụ: 'well-serviced', 'recently serviced', 'fully serviced'. Không có nghĩa là phục vụ người mà chỉ là bảo trì, chăm sóc thiết bị, nơi chốn.

Examples

The air conditioner was serviced last week.

Máy điều hòa đã được **bảo dưỡng** tuần trước.

This car is regularly serviced.

Chiếc xe này thường xuyên được **bảo dưỡng**.

All equipment must be serviced before use.

Tất cả thiết bị phải được **bảo trì** trước khi sử dụng.

Our printer hasn’t been serviced in months, no wonder it keeps jamming.

Máy in của chúng ta không được **bảo dưỡng** mấy tháng qua, chẳng trách nó liên tục kẹt giấy.

The hotel is fully serviced with daily cleaning and fresh towels.

Khách sạn được **bảo trì đầy đủ**, với dọn phòng hàng ngày và khăn mới.

You should get your bike serviced before your big trip.

Bạn nên để xe đạp được **bảo dưỡng** trước chuyến đi lớn.