아무 단어나 입력하세요!

"serviceable" in Vietnamese

dùng đượccòn sử dụng được

Definition

Một vật ‘dùng được’ là vật không mới hoặc hoàn hảo nhưng vẫn đáp ứng được mục đích sử dụng. Nó thực tế và sử dụng ổn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘serviceable’ thường dùng cho quần áo, xe cộ, thiết bị—những thứ không đẹp nhưng vẫn dùng được. Diễn đạt ý ‘đủ dùng’, không phải lời khen mạnh.

Examples

These boots are old but still serviceable.

Đôi ủng này đã cũ nhưng vẫn còn **dùng được**.

The old car is not pretty, but it is serviceable.

Chiếc xe cũ này không đẹp, nhưng còn **dùng được**.

She gave me a serviceable pen to write with.

Cô ấy đưa cho tôi một cây bút còn **dùng được** để viết.

It's not fancy, but this jacket is perfectly serviceable for winter.

Nó không đẹp, nhưng chiếc áo khoác này hoàn toàn **dùng được** cho mùa đông.

Most of the kitchen appliances are old, but they're all serviceable.

Hầu hết các thiết bị nhà bếp đều cũ, nhưng tất cả vẫn còn **dùng được**.

We just need something serviceable for now, nothing fancy.

Hiện tại chúng ta chỉ cần cái gì đó **dùng được** là đủ, không cần đồ sang.