아무 단어나 입력하세요!

"serve with" in Vietnamese

dùng kèm vớiphục vụ cùng với

Definition

Món ăn hoặc đồ uống được đem ra cùng với một món khác, thường như một phần ăn kèm hoặc bổ sung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công thức nấu ăn hoặc nhà hàng, như "serve with rice" là 'dùng kèm với cơm'. Khác với "serve as". Sau từ này thường là danh từ món đi kèm.

Examples

The chicken is served with rice.

Món gà này thường được **dùng kèm với** cơm.

Please serve with a slice of lemon.

Vui lòng **dùng kèm với** một lát chanh.

This cake can be served with ice cream.

Bánh này có thể **dùng kèm với** kem.

The soup is usually served with bread on the side.

Súp thường được **dùng kèm với** bánh mì bên cạnh.

For best flavor, serve with fresh herbs sprinkled on top.

Để ngon hơn, hãy **dùng kèm với** các loại rau thơm tươi rắc lên trên.

The steak was delicious, especially when served with pepper sauce.

Miếng bít tết rất ngon, đặc biệt khi **dùng kèm với** nước sốt tiêu.