"serve in" in Vietnamese
Definition
Làm việc chính thức hoặc thực hiện nhiệm vụ với tư cách là thành viên của một tổ chức hay nhóm, đặc biệt là trong quân đội, chính phủ hoặc các môi trường trang trọng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với tên tổ chức ('serve in the army', 'serve in government'). Mang sắc thái trang trọng; không dùng cho hoạt động tình nguyện tự do. Chủ yếu nói về quân đội hoặc vị trí chính thức.
Examples
He wants to serve in the army when he grows up.
Cậu ấy muốn **phục vụ trong** quân đội khi lớn lên.
My father used to serve in the police force.
Bố tôi từng **phục vụ trong** lực lượng cảnh sát.
Many people serve in the government for years.
Nhiều người **phục vụ trong** chính phủ hàng năm trời.
My uncle served in the Navy and traveled the world.
Chú tôi từng **phục vụ trong** hải quân và đi khắp thế giới.
She's proud to serve in her country's diplomatic corps.
Cô ấy tự hào được **phục vụ trong** đoàn ngoại giao của đất nước mình.
After college, he decided to serve in the Peace Corps for two years.
Sau đại học, anh ấy đã quyết định **phục vụ trong** Tổ chức Hòa bình hai năm.