아무 단어나 입력하세요!

"serve as" in Vietnamese

đóng vai trò nhưđược dùng như

Definition

Khi vật hoặc người đảm nhận vai trò nào đó hoặc được dùng cho mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả vật và người, khi nói về việc tạm thời hoặc lâu dài đảm nhận vai trò nào đó. Lưu ý khác biệt với 'serve' là 'phục vụ'.

Examples

This room serves as my office.

Phòng này **đóng vai trò như** văn phòng của tôi.

Bread can serve as a quick breakfast.

Bánh mì có thể **được dùng như** bữa sáng nhanh.

The old church now serves as a museum.

Nhà thờ cũ bây giờ **được dùng như** một bảo tàng.

She often serves as a translator during meetings.

Cô ấy thường **đóng vai trò như** phiên dịch trong các cuộc họp.

Ice can serve as a substitute for cold packs.

Đá có thể **được dùng như** túi chườm lạnh thay thế.

My phone sometimes serves as a flashlight when there's no power.

Khi mất điện, điện thoại của tôi đôi lúc **được dùng như** đèn pin.