"serve as a guinea pig" in Vietnamese
Definition
Cho phép ai đó dùng mình để thử nghiệm điều gì đó mới hoặc chưa được kiểm chứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ không trang trọng, dùng khi bạn tình nguyện hoặc bị chọn làm người thử nghiệm điều gì đó mới. Không dùng với nghĩa thật, không liên quan đến động vật thật.
Examples
I'm willing to serve as a guinea pig for your new recipe.
Tôi sẵn sàng **làm chuột bạch** cho công thức mới của bạn.
They asked me to serve as a guinea pig for the new app.
Họ nhờ tôi **làm chuột bạch** cho ứng dụng mới.
She didn't want to serve as a guinea pig in the science project.
Cô ấy không muốn **làm chuột bạch** trong dự án khoa học.
I'll serve as a guinea pig this time, but next time, it's your turn!
Lần này, tôi **làm chuột bạch** nhé, lần sau đến lượt bạn!
Could you serve as a guinea pig for my presentation practice?
Bạn có thể **làm chuột bạch** cho buổi luyện thuyết trình của mình không?
My friends always ask me to serve as a guinea pig whenever they try something new.
Bạn bè tôi luôn nhờ tôi **làm chuột bạch** mỗi khi họ thử điều gì mới.