아무 단어나 입력하세요!

"serums" in Vietnamese

huyết thanh

Definition

Huyết thanh là chất lỏng trong, tách từ máu hoặc dùng đậm đặc trong các sản phẩm chăm sóc da. Trong y học, huyết thanh giúp tăng cường miễn dịch; còn trong làm đẹp, nó giúp cải thiện làn da.

Usage Notes (Vietnamese)

'Serums' chủ yếu dùng khi nói về mỹ phẩm chăm sóc da như 'face serums', 'vitamin C serums', và cũng có trong y học. Không nhầm với 'vaccine'.

Examples

Many people use serums as part of their skincare routine.

Nhiều người sử dụng **huyết thanh** trong chu trình chăm sóc da của họ.

Doctors sometimes give serums to treat illnesses.

Các bác sĩ đôi khi dùng **huyết thanh** để điều trị bệnh.

There are many types of serums for different skin problems.

Có nhiều loại **huyết thanh** dành cho các vấn đề về da khác nhau.

My dermatologist recommended using two different serums in the morning and at night.

Bác sĩ da liễu của tôi khuyên dùng hai loại **huyết thanh** khác nhau vào buổi sáng và tối.

Some serums can boost your immune system after exposure to certain viruses.

Một số **huyết thanh** có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn sau khi tiếp xúc với một số virus.

I've tried a lot of serums, but this one really made my skin glow.

Tôi đã thử rất nhiều **huyết thanh**, nhưng loại này thực sự khiến da tôi rạng rỡ hơn.