"sert" in Vietnamese
Definition
‘Sert’ không phải là từ tiếng Anh. Nó có thể là lỗi đánh máy, một cái tên, hoặc từ trong ngôn ngữ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Không nên dùng ‘Sert’ khi viết hay nói tiếng Anh. Nếu nhầm với từ khác, hãy kiểm tra lại chính tả.
Examples
The name Sert appeared in my family tree.
Tên **Sert** xuất hiện trong gia phả của tôi.
I searched for the word sert in the dictionary but found nothing.
Tôi đã tra từ **sert** trong từ điển nhưng không tìm thấy gì.
Is sert an English word?
**Sert** có phải là từ tiếng Anh không?
I got an email from someone named Sert this morning.
Sáng nay tôi nhận được email từ ai đó tên là **Sert**.
Sometimes people confuse sert with 'cert', which means certificate.
Thỉnh thoảng mọi người nhầm **sert** với 'cert', có nghĩa là chứng chỉ.
If you meant to write 'cert', double-check your spelling instead of sert.
Nếu bạn định viết 'cert', hãy kiểm tra lại chính tả thay vì **sert**.