아무 단어나 입력하세요!

"serrated" in Vietnamese

có răng cưa

Definition

Chỉ cạnh sắc có răng cưa giống như lưỡi cưa, thường dùng để mô tả dao, lá hoặc vật có mép không nhẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp nhất với các dụng cụ như 'serrated knife', lưỡi dao, lá cây, hoặc răng động vật. Không dùng cho mép gồ ghề hoặc lượn sóng đơn thuần.

Examples

Be careful, this knife has a serrated edge.

Cẩn thận nhé, con dao này có lưỡi **có răng cưa**.

The leaf has a serrated margin.

Lá này có mép **có răng cưa**.

Some saws have serrated blades for cutting wood.

Một số cưa có lưỡi **có răng cưa** để cưa gỗ.

I prefer using a serrated bread knife because it slices better.

Tôi thích dùng dao cắt bánh mì **có răng cưa** vì nó cắt ngon hơn.

The shark’s teeth are incredibly serrated.

Răng cá mập **có răng cưa** cực kỳ sắc nhọn.

You’ll want a serrated blade if you’re cutting something tough, like rope.

Bạn sẽ cần lưỡi dao **có răng cưa** nếu cắt thứ gì đó cứng, như dây thừng.