아무 단어나 입력하세요!

"serpents" in Vietnamese

rắn lớn (trong truyền thuyết, tôn giáo)

Definition

'Serpents' chỉ những con rắn lớn, thường xuất hiện trong truyền thuyết, thần thoại hoặc tôn giáo với ý nghĩa biểu tượng cho sự khôn ngoan, nguy hiểm hay điều ác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Serpent’ thường dùng trong bối cảnh truyền thuyết hoặc tôn giáo. Hằng ngày chỉ cần dùng ‘rắn’, còn ‘serpent’ mang ý nghĩa huyền thoại hoặc tượng trưng.

Examples

Many legends talk about powerful serpents guarding treasures.

Nhiều truyền thuyết kể về những **xà** quyền năng canh giữ kho báu.

In ancient myths, serpents could talk and had magic powers.

Trong những thần thoại cổ xưa, **xà** có thể nói chuyện và có phép thuật.

Some religions believe serpents are symbols of wisdom.

Một số tôn giáo tin rằng **xà** là biểu tượng của trí tuệ.

You’ll find drawings of serpents in temples all over the world.

Bạn sẽ tìm thấy hình vẽ **xà** ở các đền thờ khắp thế giới.

The story says the serpents spoke to humans and taught them secrets.

Câu chuyện kể rằng **xà** đã nói chuyện với con người và dạy họ những bí mật.

People used to fear the serpents in the forest at night.

Ngày xưa, mọi người từng rất sợ **xà** trong rừng vào ban đêm.