아무 단어나 입력하세요!

"serpentine" in Vietnamese

uốn khúcngoằn ngoèophức tạp

Definition

Từ này chỉ những vật có hình dạng uốn khúc, ngoằn ngoèo như con rắn. Ngoài ra còn dùng để miêu tả những điều phức tạp, khó hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đường, lối đi hoặc hoa văn nhiều khúc quanh. Nghĩa bóng dùng cho điều phức tạp, không thẳng thắn. Không dùng để chỉ động vật hay dáng người.

Examples

The serpentine road twisted through the mountains.

Con đường **uốn khúc** len lỏi qua những ngọn núi.

He followed the serpentine path around the lake.

Anh ấy đi theo con đường **ngoằn ngoèo** quanh hồ.

She drew a serpentine line on her paper.

Cô ấy đã vẽ một đường **uốn khúc** trên giấy.

Driving along the serpentine highways at night makes me nervous.

Lái xe trên những con đường cao tốc **ngoằn ngoèo** vào ban đêm khiến tôi lo lắng.

The discussion took a serpentine turn and became hard to follow.

Cuộc thảo luận trở nên **phức tạp** và khó theo dõi.

Her dance moves were smooth and serpentine, flowing across the stage.

Những động tác nhảy của cô ấy mềm mại và **uốn khúc**, uyển chuyển trên sân khấu.