"serg" in Vietnamese
Definition
‘Serg’ thường là viết tắt của tên riêng, biệt danh, hoặc tên người dùng trực tuyến. Không phải là từ thông dụng trong tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Serg’ thường thấy trong tên riêng, biệt danh, hoặc tên người dùng. Nên xác nhận ý nghĩa khi gặp trong ngữ cảnh cụ thể.
Examples
Serg is my friend's nickname.
**Serg** là biệt danh của bạn tôi.
I saw the username serg online.
Tôi thấy tên người dùng **serg** trên mạng.
Is Serg coming to the meeting?
**Serg** có đến cuộc họp không?
I messaged serg, but I haven’t heard back yet.
Tôi đã nhắn tin cho **serg**, nhưng vẫn chưa nhận được phản hồi.
The artist known as Serg released a new album.
Nghệ sĩ được biết đến với tên **Serg** vừa phát hành album mới.
Let’s ask Serg—he’s the expert on this topic.
Hãy hỏi **Serg**—anh ấy là chuyên gia về chủ đề này.